夷樂 yí lè · di nhạc Hán Việt: di nhạc · Pinyin: yí lè Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 樂 (nhạc)Pinyinyí lèHán Việtdi nhạcCấu tạo夷 + 樂 · di + nhạc nghĩa thành phần: di + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古指各少数民族的音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.古指各少数民族的音乐。