夷傷

yí shāng di thương

Hán Việt: di thương · Pinyin: yí shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀伤;创伤; 指被杀伤或受伤害的人; 破坏﹐毁坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀伤;创伤。 2.指被杀伤或受伤害的人。 3.破坏﹐毁坏。