夷倫

yí lún di luân

Hán Việt: di luân · Pinyin: yí lún

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平列;等同; 常类﹐平常之辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平列;等同。 2.常类﹐平常之辈。