夷光 yí guāng · di quang Hán Việt: di quang · Pinyin: yí guāng Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 光 (quang)Pinyinyí guāngHán Việtdi quangCấu tạo夷 + 光 · di + quang nghĩa thành phần: di + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 又称西施。春秋越国美女。Tân Hoa Tự Điển 1.又称西施。春秋越国美女。