夷務

yí wù di vụ

Hán Việt: di vụ · Pinyin: yí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代后期指与外国有关系的各种事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代后期指与外国有关系的各种事务。