夷場 yí chǎng · di tràng Hán Việt: di tràng · Pinyin: yí chǎng Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 場 (tràng)Pinyinyí chǎngHán Việtdi tràngCấu tạo夷 + 場 · di + tràng nghĩa thành phần: di + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指上海的租界。亦以称旧上海。犹言洋场﹐含贬义。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指上海的租界。亦以称旧上海。犹言洋场﹐含贬义。