夷坦

yí tǎn di thản

Hán Việt: di thản · Pinyin: yí tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平坦; 指平坦之地; 平易坦率; 安详自若貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平坦。 2.指平坦之地。 3.平易坦率。 4.安详自若貌。