夷塗 yí tú · di đồ Hán Việt: di đồ · Pinyin: yí tú Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 塗 (đồ)Pinyinyí túHán Việtdi đồCấu tạo夷 + 塗 · di + đồ nghĩa thành phần: di + đồ