夷夏

yí xià di hạ

Hán Việt: di hạ · Pinyin: yí xià

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夷狄与华夏的并称。古代常以指中国境内的各族人民; 指少数民族地区与内地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夷狄与华夏的并称。古代常以指中国境内的各族人民。 2.指少数民族地区与内地。