夷居

yí jū di cư

Hán Việt: di cư · Pinyin: yí jū

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹箕踞。形容倨傲无礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹箕踞。形容倨傲无礼。