夷屆 yí jiè · di giới Hán Việt: di giới · Pinyin: yí jiè Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 屆 (giới)Pinyinyí jièHán Việtdi giớiCấu tạo夷 + 屆 · di + giới nghĩa thành phần: di + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终止;止息。Tân Hoa Tự Điển 1.终止;止息。