夷平

yí píng di bình

Hán Việt: di bình · Pinyin: yí píng

Tổng quan

san phẳng | phá huỷ hoàn toàn

Cấu tạo: (di) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui san phẳng | phá huỷ hoàn toàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平坦; 铲平﹐平毁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平坦。 2.铲平﹐平毁。

Eng

  • CC-CEDICT to level; to raze to the ground
  • Cihui to level; to raze to the ground