夷庭

yí tíng di đình

Hán Việt: di đình · Pinyin: yí tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平正;平直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平正;平直。