夷德

yí dé di đức

Hán Việt: di đức · Pinyin: yí dé

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓夷人之性; 常德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夷人之性。 2.常德。