夷情 di tình Hán Việt: di tình Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 情 (tình)Hán Việtdi tìnhCấu tạo夷 + 情 · di + tình nghĩa thành phần: di + tình Nghĩa EngCihui 夷情 yíqíng n. foreign situation