夷懌 yí yì · di dịch Hán Việt: di dịch · Pinyin: yí yì Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 懌 (dịch)Pinyinyí yìHán Việtdi dịchCấu tạo夷 + 懌 · di + dịch nghĩa thành phần: di + dịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 愉悅喜樂。《詩經.商頌.那》:「我有嘉客,亦不夷懌。」