夷施

yí shī di thi

Hán Việt: di thi · Pinyin: yí shī

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西施的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西施的别称。