夷易

yí yì di dịch

Hán Việt: di dịch · Pinyin: yí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平易、簡單。《文選.司馬相如.封禪文》:「故軌跡夷易易遵也,湛恩厖鴻易豐也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平易﹐平正; 引申为简易﹐浅显; 平和谦逊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平易﹐平正。 2.引申为简易﹐浅显。 3.平和谦逊。