夷昧

yí mèi di muội

Hán Việt: di muội · Pinyin: yí mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (muội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒙昧衰微。三國魏.阮籍〈通易論〉:「利用不存,法制夷昧,神明之德不通,萬物之情不類。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹蒙昧﹐暗昧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蒙昧﹐暗昧。