夷暢 yí chàng · di sướng Hán Việt: di sướng · Pinyin: yí chàng Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 暢 (sướng)Pinyinyí chàngHán Việtdi sướngCấu tạo夷 + 暢 · di + sướng nghĩa thành phần: di + sướng