夷殄

yí tiǎn di điễn

Hán Việt: di điễn · Pinyin: yí tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (điễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诛灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诛灭。