夷民

yí mín di dân

Hán Việt: di dân · Pinyin: yí mín

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使度量标准统一﹐民众交易公平; 对外国人的泛称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使度量标准统一﹐民众交易公平。 2.对外国人的泛称。