夷氛

yí fēn di phân

Hán Việt: di phân · Pinyin: yí fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓平定叛乱; 指外族入侵的战祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓平定叛乱。 2.指外族入侵的战祸。