夷漫

yí màn di mạn

Hán Việt: di mạn · Pinyin: yí màn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (mạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 削平磨滅。《文選.潘岳.西征賦》:「皆夷漫滌蕩,亡其處而有其名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漫灭;磨平; 平坦而广阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漫灭;磨平。 2.平坦而广阔。