夷滅

yí miè di diệt

Hán Việt: di diệt · Pinyin: yí miè

Tổng quan

tàn sát | tiêu vong

Cấu tạo: (di) + (diệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn sát | tiêu vong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誅滅。《史記.卷九七.陸賈傳》:「漢誠聞之,掘燒王先人冢,夷滅宗族。」《大宋宣和遺事.貞集》:「不行仁德,專務殺伐,使我父兄孤苦,他日汝亦遭人夷滅也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诛杀;消灭; 湮灭﹐毁坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诛杀;消灭。 2.湮灭﹐毁坏。

Eng

  • CC-CEDICT to massacre|to die out
  • Cihui to massacre; to die out