夷然
di nhiên
Hán Việt: di nhiên · Pinyin: yí rán
Tổng quan
bình tĩnh
1.坦然﹐泰然。 2.鄙视貌。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 yên lặng
- Biên soạn 夷然 yírán v.p. <wr.> calm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.坦然﹐泰然。 2.鄙视貌。
Eng
- Cihui calm
Đức
- Handedict windstill, ruhig
Hán Việt: di nhiên · Pinyin: yí rán
bình tĩnh
1.坦然﹐泰然。 2.鄙视貌。