夷然
di nhiên
Hán Việt: di nhiên · Pinyin: yí rán
Tổng quan
bình tĩnh
Nghĩa
Việt
- Cihui bình tĩnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坦然﹐泰然; 鄙视貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.坦然﹐泰然。 2.鄙视貌。
Eng
- CC-CEDICT calm
- Cihui calm
Hán Việt: di nhiên · Pinyin: yí rán
bình tĩnh