夷牟

yí móu di mưu

Hán Việt: di mưu · Pinyin: yí móu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传黄帝时始造箭者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传黄帝时始造箭者。