夷牧 yí mù · di mục Hán Việt: di mục · Pinyin: yí mù Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 牧 (mục)Pinyinyí mùHán Việtdi mụcCấu tạo夷 + 牧 · di + mục nghĩa thành phần: di + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近代对外国牧师之称。Tân Hoa Tự Điển 1.近代对外国牧师之称。