夷獠

yí liáo di lão

Hán Việt: di lão · Pinyin: yí liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代对西南少数民族之称; 指外国侵略者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代对西南少数民族之称。 2.指外国侵略者。