夷由
di do
Hán Việt: di do · Pinyin: yí yóu
Tổng quan
gần ngừ không quyết. Như Do dự. di do di do ☆Ngần ngừ không quyết. Như Do dự.
Nghĩa
Việt
- Cihui gần ngừ không quyết. Như Do dự. di do di do ☆Ngần ngừ không quyết. Như Do dự.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.遲疑不決。《後漢書.卷六○上.馬融傳》:「或夷由未殊,顛狽頓躓,蝡蝡蟫蟫。」也作「夷猶」。 2.鼯鼠。《爾雅.釋鳥》:「鼯鼠,夷由。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"夷犹"。犹豫;迟疑不前; 从容自得; 鼯鼠的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夷犹"。犹豫;迟疑不前。 2.从容自得。 3.鼯鼠的别名。