夷畿 yí jī · di kì Hán Việt: di kì · Pinyin: yí jī Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 畿 (kì)Pinyinyí jīHán Việtdi kìCấu tạo夷 + 畿 · di + kì nghĩa thành phần: di + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古九畿之一。国畿之外﹐每五百里为一区划﹐共有九﹐第七为夷畿。Tân Hoa Tự Điển 1.古九畿之一。国畿之外﹐每五百里为一区划﹐共有九﹐第七为夷畿。