夷瘳

yí chōu di sưu

Hán Việt: di sưu · Pinyin: yí chōu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (sưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困苦得以平舒。《詩經.大雅.瞻卬》:「罪罟不收,靡有夷瘳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾病平复痊愈。比喻生民疾苦的解除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾病平复痊愈。比喻生民疾苦的解除。