夷皓

yí hào di hạo

Hán Việt: di hạo · Pinyin: yí hào

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伯夷和商山四皓的合称。同为避乱君而隐遁﹐古称高节之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伯夷和商山四皓的合称。同为避乱君而隐遁﹐古称高节之士。