夷等 yí děng · di đẳng Hán Việt: di đẳng · Pinyin: yí děng Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 等 (đẳng)Pinyinyí děngHán Việtdi đẳngCấu tạo夷 + 等 · di + đẳng nghĩa thành phần: di + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同列﹐同辈。Tân Hoa Tự Điển 1.同列﹐同辈。