夷簡

yí jiǎn di giản

Hán Việt: di giản · Pinyin: yí jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平易质朴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平易质朴。

Eng

  • Cihui 夷簡 íjiǎn v.p. simple life