夷粹 yí cuì · di túy Hán Việt: di túy · Pinyin: yí cuì Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 粹 (túy)Pinyinyí cuìHán Việtdi túyCấu tạo夷 + 粹 · di + túy nghĩa thành phần: di + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平和纯正。Tân Hoa Tự Điển 1.平和纯正。