夷荒

yí huāng di hoang

Hán Việt: di hoang · Pinyin: yí huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指蛮夷荒远之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指蛮夷荒远之地。