夷蕩 yí dàng · di đãng Hán Việt: di đãng · Pinyin: yí dàng Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 蕩 (đãng)Pinyinyí dàngHán Việtdi đãngCấu tạo夷 + 蕩 · di + đãng nghĩa thành phần: di + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定。Tân Hoa Tự Điển 1.平定。