夷落

yí luò di lạc

Hán Việt: di lạc · Pinyin: yí luò

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称少数民族聚居之地﹐亦借指少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称少数民族聚居之地﹐亦借指少数民族。