夷衾

yí qīn di khâm

Hán Việt: di khâm · Pinyin: yí qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (khâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覆蓋棺材的衾被。《儀禮.士喪禮》:「床笫夷衾,饌于西坫南。」漢.鄭玄.注:「夷衾,覆尸之衾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代丧礼用以覆盖尸体﹑灵柩的被单。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧礼用以覆盖尸体﹑灵柩的被单。