夷說 yí shuō · di thuyết Hán Việt: di thuyết · Pinyin: yí shuō Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 說 (thuyết)Pinyinyí shuōHán Việtdi thuyếtCấu tạo夷 + 說 · di + thuyết nghĩa thành phần: di + thuyết