夷豁 yí huō · di khoát Hán Việt: di khoát · Pinyin: yí huō Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 豁 (khoát)Pinyinyí huōHán Việtdi khoátCấu tạo夷 + 豁 · di + khoát nghĩa thành phần: di + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平坦而开阔。Tân Hoa Tự Điển 1.平坦而开阔。