夷貉

yí háo di hạc

Hán Việt: di hạc · Pinyin: yí háo

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即夷貊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即夷貊。