夷蹠 yí zhí · di chích Hán Việt: di chích · Pinyin: yí zhí Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 蹠 (chích)Pinyinyí zhíHán Việtdi chíchCấu tạo夷 + 蹠 · di + chích nghĩa thành phần: di + chích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伯夷与盗跖的并称。古谓前者清廉﹐后者贪暴﹐常以喻善恶迥异之人。Tân Hoa Tự Điển 1.伯夷与盗跖的并称。古谓前者清廉﹐后者贪暴﹐常以喻善恶迥异之人。