夷跡

yí jì di tích

Hán Việt: di tích · Pinyin: yí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绝迹。