夷道

yí dào di đạo

Hán Việt: di đạo · Pinyin: yí dào

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平易之道; 平坦的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平易之道。 2.平坦的道路。