夷阻

yí zǔ di trở

Hán Việt: di trở · Pinyin: yí zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"夷岨"; 平坦和险阻。喻安危;生死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夷岨"。 2.平坦和险阻。喻安危;生死。