夷陸 yí lù · di lục Hán Việt: di lục · Pinyin: yí lù Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 陸 (lục)Pinyinyí lùHán Việtdi lụcCấu tạo夷 + 陸 · di + lục nghĩa thành phần: di + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平地。Tân Hoa Tự Điển 1.平地。