夷險

yí xiǎn di hiểm

Hán Việt: di hiểm · Pinyin: yí xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平险; 平坦与险阻; 指国运的平顺与艰险; 犹言正与偏; 谓艰险; 指险峻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平险。 2.平坦与险阻。 3.指国运的平顺与艰险。 4.犹言正与偏。 5.谓艰险。 6.指险峻。