夷靡

yí mí di mĩ

Hán Việt: di mĩ · Pinyin: yí mí

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頹弛或平緩靡弱。《文選.潘岳.笙賦》:「或按衍夷靡,或竦踴剽急。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低平; 倾颓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低平。 2.倾颓。